那堤

那堤
na đê

cà phê sữa; latte (khẩu ngữ Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cà phê sữa; latte (khẩu ngữ Đài Loan)

    • Tôi thích uống latte.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.