遗著

遗著
zhù
di trứ

tác phẩm di cảo; di cảo (của tác giả đã mất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm di cảo; di cảo (của tác giả đã mất)

    • Đây là di cảo của ông ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.