Tới nội dung chính

遒

遒
qiú
tù
⾡bộ sước · 12 nét

mạnh mẽ; hùng hổ

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mạnh mẽ; hùng hổ

    • 。

      Nét chữ của anh ấy mạnh mẽ và đầy sức sống.

  2. 貳形tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt

  3. 參形tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt

  4. 肆动động từ

    áp sát; tiến gần; bức cận

    • 。

      Nét bút mạnh mẽ của anh ấy khiến người ta phải thán phục.

  5. 伍动động từ

    mạnh mẽ; cứng cáp (văn); kết thúc

遒
qiú
tù
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu