遐迩

遐迩
xiáěr
hà nhĩ

gần xa; khắp nơi gần xa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gần xa; khắp nơi gần xa

    • Danh tiếng của anh ấy vang xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.