遐祉

遐祉
xiázhǐ
hà chỉ

phúc lành lâu dài; hồng phúc mãi mãi (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phúc lành lâu dài; hồng phúc mãi mãi (văn)

  2. danh từ

    phúc lành lâu dài; hạnh phúc trường cửu (văn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.