Tới nội dung chính

逼人

逼人
bīrén
bức nhân

áp bức; đe dọa; (bóng) sắc bén (đến mức gây áp lực)

2 nghĩa#49573
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    áp bức; đe dọa; (bóng) sắc bén (đến mức gây áp lực)

    • 。

      Thái độ của anh ấy rất hăm dọa.

  2. 貳形tính từ

    bức bách; thúc ép; cấp bách

    • ,。

      Thời gian rất gấp gáp, chúng ta phải nhanh lên.

逼
bī
bức
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu