Tới nội dung chính

逻

逻
luó
la
⾡bộ sước · 11 nét

khu vực tuần tra; khu vực cảnh sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khu vực tuần tra; khu vực cảnh sát

    • 。

      Cảnh sát đang tuần tra trên đường.

逻
luó
la
BỘ THỦ⾡
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu