Tới nội dung chính

逶

逶
wēi
uy
⾡bộ sước · 11 nét

uốn lượn; quanh co (dùng trong "uyển di" - đường dài uốn khúc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    uốn lượn; quanh co (dùng trong "uyển di" - đường dài uốn khúc)

逶
wēi
uy
BỘ THỦ⾡
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu