迳迹

迳迹
jìng
kính tích

dấu chân; vết chân; dấu tích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu chân; vết chân; dấu tích

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.