Tới nội dung chính

迳

迳
jìng
kính
⾡bộ sước · 8 nét

dùng trong tên người và địa danh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong tên người và địa danh

迳
jìng
kính
BỘ THỦ⾡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu