Tới nội dung chính

迩

迩
ěr
nhĩ
⾡bộ sước · 8 nét

gần đây; dạo này

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    gần đây; dạo này

    • 。

      Gần đây anh ấy rất ít khi đến đây.

  2. 貳

    gần; kề; lại gần

  3. 參形tính từ

    thân; gần gũi; hôn (má/trán)

    • 。

      Gần đây anh ấy rất ít khi đến đây.

迩
ěr
nhĩ
BỘ THỦ⾡
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu