/
迩
迩
nhĩ
⾡bộ sước · 8 nétgần đây; dạo này
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gần đây; dạo này
- 。
Gần đây anh ấy rất ít khi đến đây.
- 貳
gần; kề; lại gần
- 參形tính từ
thân; gần gũi; hôn (má/trán)
- 。
Gần đây anh ấy rất ít khi đến đây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
迩
Phồn thể邇
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
gần đây; dạo này
- 。
Gần đây anh ấy rất ít khi đến đây.
- 貳
gần; kề; lại gần
- 參形tính từ
thân; gần gũi; hôn (má/trán)
- 。
Gần đây anh ấy rất ít khi đến đây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi