进逼

进逼
jìn
tiến bức

tiến sát; áp sát; dồn ép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiến sát; áp sát; dồn ép

    • Kẻ địch đang tiến sát phòng tuyến của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.