Tới nội dung chính

迕

迕
wǔ
ngỗ
⾡bộ sước · 7 nét

ngỗ ngược; trái ngược; ngang bướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngỗ ngược; trái ngược; ngang bướng

    • 。

      Anh ấy là một người ngang ngược.

迕
wǔ
ngỗ
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu