迈入

迈入
mài
mại nhập

bước vào; tiến vào (bóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bước vào; tiến vào (bóng)

    • Chúng ta đã bước vào một kỷ nguyên mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vạn(mười nghìn)HÀI THANH

Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.