Tới nội dung chính

辞呈

辞呈
cíchéng
từ trình

đơn từ chức; đơn xin nghỉ việc (bằng văn bản)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25599
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đơn từ chức; đơn xin nghỉ việc (bằng văn bản)

    • 。

      Anh ấy đã nộp đơn từ chức.

辞
cí
từ
BỘ THỦ⾆
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu