/
辛酉
辛酉
tân dậu
năm Tân Dậu (năm thứ 58 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
năm Tân Dậu (năm thứ 58 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
辛酉
Phồn thể辛
tân dậu
năm Tân Dậu (năm thứ 58 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
năm Tân Dậu (năm thứ 58 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.