辛辛苦苦

辛辛苦苦
xīnxīn
tân tân khổ khổ

vất vả cực nhọc; khó nhọc lắm

2 nghĩa#24862
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    vất vả cực nhọc; khó nhọc lắm

    • Anh ấy làm việc rất vất vả.

  2. khổ cực; đắng; cay đắng; vất vả

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.