辛未

辛未
xīnwèi
tân vị

năm Tân Mùi (năm thứ 8 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1991 hoặc 2051)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. năm Tân Mùi (năm thứ 8 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1991 hoặc 2051)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.