Tới nội dung chính

辚

辚
lín
lân
⾞bộ xa · 16 nét

tiếng bánh xe lăn ầm ầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    tiếng bánh xe lăn ầm ầm

辚
lín
lân
BỘ THỦ⾞
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu