Tới nội dung chính

辔

辔
pèi
bí
⼝bộ khẩu · 13 nét

dây cương; cương ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dây cương; cương ngựa

辔
pèi
bí
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu