/
辍
辍
chuyết
⾞bộ xa · 12 nétdừng lại (trước khi hoàn thành); bỏ dở
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dừng lại (trước khi hoàn thành); bỏ dở
- 。
Anh ấy đã bỏ học.
- 貳动động từ
dừng lại; bỏ dở; thôi
- 參动động từ
bỏ dở; đình chỉ; gián đoạn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
辍
Phồn thể輟
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dừng lại (trước khi hoàn thành); bỏ dở
- 。
Anh ấy đã bỏ học.
- 貳动động từ
dừng lại; bỏ dở; thôi
- 參动động từ
bỏ dở; đình chỉ; gián đoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ