Tới nội dung chính

辋

辋
wǎng
võng
⾞bộ xa · 12 nét

lốp xe; săm xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lốp xe; săm xe

    • 。

      Cái vành này rất chắc chắn.

  2. 貳名danh từ

    vành bánh xe

辋
wǎng
võng
BỘ THỦ⾞
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu