Tới nội dung chính

辂

辂
lù
lộ
⾞bộ xa · 10 nét

(văn) xe lớn; xe ngự (dành cho vua chúa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) xe lớn; xe ngự (dành cho vua chúa)

辂
lù
lộ
BỘ THỦ⾞
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu