Tới nội dung chính

轾

轾
zhì
chí
⾞bộ xa · 10 nét

phần sau và thấp của xe ngựa; (bóng) kém hơn; thua kém

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phần sau và thấp của xe ngựa; (bóng) kém hơn; thua kém

  2. 貳形tính từ

    thấp; lùn (phần đuôi xe thấp)

  3. 參形tính từ

    thấp (phần sau xe thấp); kém hơn

轾
zhì
chí
BỘ THỦ⾞
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu