Tới nội dung chính

轼

轼
shì
thức
⾞bộ xa · 10 nét

(văn) thanh vịn phía trước xe ngựa; cúi đầu vịn vào thanh xe để tỏ lòng kính trọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    (văn) thanh vịn phía trước xe ngựa; cúi đầu vịn vào thanh xe để tỏ lòng kính trọng

轼
shì
thức
BỘ THỦ⾞
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu