Tới nội dung chính

轹

轹
lì
lịch
⾞bộ xa · 9 nét

chèn ép; bắt nạt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    chèn ép; bắt nạt

  2. 貳

    vết bánh xe; cán qua; chèn ép

轹
lì
lịch
BỘ THỦ⾞
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu