Tới nội dung chính

轷

轷
Hū
⾞bộ xa · 9 nét

Hồ (họ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Hồ (họ)

轷
Hū
BỘ THỦ⾞
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu