Tới nội dung chính

轳

轳
lú
lô
⾞bộ xa · 9 nét

ròng rọc; tời (dùng trong từ "ròng rọc")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    ròng rọc; tời (dùng trong từ "ròng rọc")

轳
lú
lô
BỘ THỦ⾞
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu