软骨

软骨
ruǎn
nhuyễn cốt

sụn; sụn (mô liên kết)

1 nghĩa#45204
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sụn; sụn (mô liên kết)

    • Sụn là một phần của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.