轮转

轮转
lúnzhuàn
luân chuyến

xoay vòng; luân chuyển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xoay vòng; luân chuyển

    • Trái đất quay quanh mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.