轮询

轮询
lúnxún
luân tuân

(tin học) thăm dò; truy vấn tuần tự; polling

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (tin học) thăm dò; truy vấn tuần tự; polling

    • Máy chủ đang thăm dò ý kiến ​​khách hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.