转而

转而
zhuǎnér
chuyển nhi

chuyển sang; quay sang

1 nghĩa#28495
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    chuyển sang; quay sang

    • Anh ấy chuyển sang học tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.