/
轩
轩
hiên
⾞bộ xa · 7 néthiên; mái hiên; phòng có view đẹp
5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hiên; mái hiên; phòng có view đẹp
- 。
Cái đình này rất đẹp.
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
- 。
Tòa nhà này rất cao.
- 參形tính từ
cao; cao lớn
- 肆名danh từ
xe mui cao có rèm che (thời xưa); hiên nhà; phòng (thư phòng)
- 伍名danh từ
họ Hiên
CÁCH VIẾT
Đang tải…
轩
Phồn thể軒
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hiên; mái hiên; phòng có view đẹp
- 。
Cái đình này rất đẹp.
- 貳形tính từ
cao vút; sừng sững; (làm) rùng mình
- 。
Tòa nhà này rất cao.
- 參形tính từ
cao; cao lớn
- 肆名danh từ
xe mui cao có rèm che (thời xưa); hiên nhà; phòng (thư phòng)
- 伍名danh từ
họ Hiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ