轘裂

轘裂
huànliè
hoàn liệt

xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt(kế thừa)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.