Tới nội dung chính

軶

軶
è
ách
⾞bộ xa · 12 nét

ràng buộc; trói buộc; xiềng xích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ràng buộc; trói buộc; xiềng xích(kế thừa)

軶
è
ách
BỘ THỦ⾞
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu