è
ách
bộ xa · 8 nét

ràng buộc; trói buộc; xiềng xích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ràng buộc; trói buộc; xiềng xích

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.