躯干

躯干
gàn
khu cán

thân mình; thân thể (phần thân, không kể đầu và tứ chi)

2 nghĩa#35892
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thân mình; thân thể (phần thân, không kể đầu và tứ chi)

    • Thân người rất khỏe mạnh.

  2. danh từ

    thân mình; thân thể

    • Thân trên của anh ấy rất khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.