身无长物

身无长物
shēncháng
thân vô trường vật

không có gì ngoài những thứ thiết yếu; sống thanh bần [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không có gì ngoài những thứ thiết yếu; sống thanh bần [thành ngữ]

    • Anh ấy không có gì nhiều, nhưng sống rất vui vẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.