Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
身无长技
身无长技
thân vô trường kỹ
không có tài năng đặc biệt nào; thân không có nghề ngỗng gì
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không có tài năng đặc biệt nào; thân không có nghề ngỗng gì
- ,。
Anh ấy không có tài năng đặc biệt, rất khó tìm việc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ身无长技
Phồn thể身無長技
thân vô trường kỹ
không có tài năng đặc biệt nào; thân không có nghề ngỗng gì
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không có tài năng đặc biệt nào; thân không có nghề ngỗng gì
- ,。
Anh ấy không có tài năng đặc biệt, rất khó tìm việc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.