身心障碍

身心障碍
shēnxīnzhàngài
thân tâm chướng ngại

khuyết tật thể chất và tinh thần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khuyết tật thể chất và tinh thần

    • Người khuyết tật cần nhiều sự hỗ trợ hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.