身历声

身历声
shēnshēng
thân lịch thanh

âm thanh nổi; âm thanh stereo (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm thanh nổi; âm thanh stereo (Đài Loan)

    • Hệ thống âm thanh này có hiệu ứng âm thanh nổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.