/
躙
躙
⾜bộ túc · 23 nét
chà đạp; áp bức
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chà đạp; áp bức
- 貳动động từ
giày xéo; chà đạp
躙
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chà đạp; áp bức
- 貳动động từ
giày xéo; chà đạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chà đạp; áp bức
chà đạp; áp bức
giày xéo; chà đạp
chà đạp; áp bức
giày xéo; chà đạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.