Tới nội dung chính

躏

躏
lìn
lận
⾜bộ túc · 21 nét

dùng trong 蹂躪|蹂躏[rou2 lin4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 蹂躪|蹂躏[rou2 lin4]

躏
lìn
lận
BỘ THỦ⾜
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu