Tới nội dung chính

蹰

蹰
chú
trù
⾜bộ túc · 19 nét

dùng trong 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]

蹰
chú
trù
BỘ THỦ⾜
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu