Tới nội dung chính

踺

踺
jiàn
⾜bộ túc · 15 nét

dùng trong 踺子[jian4 zi5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 踺子[jian4 zi5]

踺
jiàn
BỘ THỦ⾜
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu