Tới nội dung chính

踘

踘
jū
cúc
⾜bộ túc · 15 nét

quả bóng da

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quả bóng da

    • 。

      Anh ấy thích đá bóng.

  2. 貳名danh từ

    quả bóng; đá bóng (dạng cổ)

踘
jū
cúc
BỘ THỦ⾜
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu