Tới nội dung chính

跫

跫
qióng
cung
⾜bộ túc · 13 nét

tiếng bước chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng bước chân

    • 。

      Tôi nghe thấy tiếng bước chân.

跫
qióng
cung
BỘ THỦ⾜
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu