Tới nội dung chính

跨国

跨国
kuàguó
khoá quốc

xuyên quốc gia; đa quốc gia

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#42319
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xuyên quốc gia; đa quốc gia

    • 。

      Đây là một công ty đa quốc gia.

  2. 貳形tính từ

    xuyên quốc gia; đa quốc gia

跨
kuà
khoá
BỘ THỦ⾜
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu