Tới nội dung chính

跞

跞
lì
lịch
⾜bộ túc · 12 nét

cử; nâng lên; đề cử; hành động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cử; nâng lên; đề cử; hành động

  2. 貳动động từ

    lối đi; hành lang; vỉa hè

跞
lì
lịch
BỘ THỦ⾜
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu