趋力

趋力
xu lực

lực thúc đẩy; động lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lực thúc đẩy; động lực

    • Động lực này là nguồn gốc của sự tiến bộ của loài người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.